FactorDAOFCTR sang GBP:Chuyển đổi FactorDAO (FCTR) sang Bảng Anh (GBP)

FCTR/GBP: 1 FCTR ≈ £0.03821 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

FactorDAO Thị trường hôm nay

FactorDAO đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FCTR chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.03821. Với nguồn cung lưu hành là 15,000,000 FCTR, tổng vốn hóa thị trường của FCTR tính bằng GBP là £424,692.84. Trong 24h qua, giá của FCTR tính bằng GBP đã giảm £-0.0005411, biểu thị mức giảm -1.40%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FCTR tính bằng GBP là £0.5596, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.03609.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FCTR sang GBP

£0.03821-1.4%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FCTR sang GBP là £0.03821 GBP, với sự thay đổi -1.40% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FCTR/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FCTR/GBP trong ngày qua.

Giao dịch FactorDAO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FCTR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, FCTR/-- Spot is $ and --, and FCTR/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi FactorDAO sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi FCTR sang GBP

logo FactorDAOSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1FCTR
0.03GBP
2FCTR
0.07GBP
3FCTR
0.11GBP
4FCTR
0.15GBP
5FCTR
0.19GBP
6FCTR
0.22GBP
7FCTR
0.26GBP
8FCTR
0.3GBP
9FCTR
0.34GBP
10FCTR
0.38GBP
10,000FCTR
382.14GBP
50,000FCTR
1,910.7GBP
100,000FCTR
3,821.41GBP
500,000FCTR
19,107.07GBP
1,000,000FCTR
38,214.14GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang FCTR

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo FactorDAO
1GBP
26.16FCTR
2GBP
52.33FCTR
3GBP
78.5FCTR
4GBP
104.67FCTR
5GBP
130.84FCTR
6GBP
157FCTR
7GBP
183.17FCTR
8GBP
209.34FCTR
9GBP
235.51FCTR
10GBP
261.68FCTR
100GBP
2,616.83FCTR
500GBP
13,084.16FCTR
1,000GBP
26,168.32FCTR
5,000GBP
130,841.61FCTR
10,000GBP
261,683.23FCTR

Bảng chuyển đổi số tiền FCTR sang GBP và GBP sang FCTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 FCTR sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang FCTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1FactorDAO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FCTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FCTR = $0.05 USD, 1 FCTR = €0.04 EUR, 1 FCTR = ₹4.54 INR, 1 FCTR = Rp850.25 IDR, 1 FCTR = $0.07 CAD, 1 FCTR = £0.04 GBP, 1 FCTR = ฿1.67 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
39.48
logo BTCBTC
0.006225
logo ETHETH
0.1546
logo USDTUSDT
674.73
logo XRPXRP
239.48
logo BNBBNB
0.784
logo SOLSOL
3.26
logo USDCUSDC
675.05
logo SMARTSMART
107,165.75
logo STETHSTETH
0.1552
logo DOGEDOGE
3,097.36
logo TRXTRX
1,990.6
logo ADAADA
809.56
logo LINKLINK
29.06
logo WBTCWBTC
0.006232
logo USDEUSDE
674.92

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi FactorDAO (FCTR) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng FCTR của bạn

Nhập số lượng FCTR của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FactorDAO hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FactorDAO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FactorDAO sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ FactorDAO sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FactorDAO sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FactorDAO sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi FactorDAO sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide