Jones DAO Thị trường hôm nay
Jones DAO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của JONES chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,505.67. Với nguồn cung lưu hành là 5,188,620.45 JONES, tổng vốn hóa thị trường của JONES tính bằng IDR là Rp127,741,570,133,071.21. Trong 24h qua, giá của JONES tính bằng IDR đã giảm Rp-67.56, biểu thị mức giảm -4.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của JONES tính bằng IDR là Rp464,211.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp784.44.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JONES sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JONES sang IDR là Rp1,505.67 IDR, với sự thay đổi -4.28% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá JONES/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JONES/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Jones DAO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of JONES/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, JONES/-- Spot is $ and --, and JONES/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Jones DAO sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi JONES sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JONES | 1,512.91IDR |
2JONES | 3,025.82IDR |
3JONES | 4,538.74IDR |
4JONES | 6,051.65IDR |
5JONES | 7,564.56IDR |
6JONES | 9,077.48IDR |
7JONES | 10,590.39IDR |
8JONES | 12,103.31IDR |
9JONES | 13,616.22IDR |
10JONES | 15,129.13IDR |
100JONES | 151,291.39IDR |
500JONES | 756,456.98IDR |
1,000JONES | 1,512,913.96IDR |
5,000JONES | 7,564,569.81IDR |
10,000JONES | 15,129,139.62IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang JONES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0006609JONES |
2IDR | 0.001321JONES |
3IDR | 0.001982JONES |
4IDR | 0.002643JONES |
5IDR | 0.003304JONES |
6IDR | 0.003965JONES |
7IDR | 0.004626JONES |
8IDR | 0.005287JONES |
9IDR | 0.005948JONES |
10IDR | 0.006609JONES |
1,000,000IDR | 660.97JONES |
5,000,000IDR | 3,304.88JONES |
10,000,000IDR | 6,609.76JONES |
50,000,000IDR | 33,048.8JONES |
100,000,000IDR | 66,097.61JONES |
Bảng chuyển đổi số tiền JONES sang IDR và IDR sang JONES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 JONES sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang JONES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Jones DAO phổ biến
Jones DAO | 1 JONES |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹8.11INR |
![]() | Rp1,512.91IDR |
![]() | $0.13CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿2.99THB |
Jones DAO | 1 JONES |
---|---|
![]() | ₽7.43RUB |
![]() | R$0.5BRL |
![]() | د.إ0.34AED |
![]() | ₺3.8TRY |
![]() | ¥0.66CNY |
![]() | ¥13.6JPY |
![]() | $0.72HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JONES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JONES = $0.09 USD, 1 JONES = €0.08 EUR, 1 JONES = ₹8.11 INR, 1 JONES = Rp1,512.91 IDR, 1 JONES = $0.13 CAD, 1 JONES = £0.07 GBP, 1 JONES = ฿2.99 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
USDE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001792 |
![]() | 0.0000002782 |
![]() | 0.000007047 |
![]() | 0.01063 |
![]() | 0.03057 |
![]() | 0.00003581 |
![]() | 0.0001472 |
![]() | 0.03059 |
![]() | 4.92 |
![]() | 0.000007071 |
![]() | 0.1424 |
![]() | 0.09032 |
![]() | 0.03716 |
![]() | 0.001307 |
![]() | 0.0000002778 |
![]() | 0.03058 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Jones DAO (JONES) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng JONES của bạn
Nhập số lượng JONES của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Jones DAO hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Jones DAO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Jones DAO sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Jones DAO sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Jones DAO sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Jones DAO sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Jones DAO sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Jones DAO (JONES)

Tin tức hàng ngày | BTC ETFs vẫn tiếp tục nhận dòng vốn lớn, DOGS không thúc đẩy hiệu suất của Altcoins
ETFs BTC tiếp tục trải qua luồng tiền lớn_ Hiệu suất DOGS trung bình_ Chỉ số Công nghiệp Dow Jones đã đạt mức cao lịch sử mới.

Wall Street và tiền điện tử giảm do lo ngại về tăng lãi suất
Nỗi sợ hãi về việc tăng lãi suất của Fed đã ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường chứng khoán và tiền điện tử khi giá của các tài sản đầu tư chủ chốt như Bitcoin và Dow Jones giảm trong tuần đầu tháng 7 năm 2023.

Tin tức hàng ngày | BTC tăng 10% với sự hỗ trợ của các quy định trong bối cảnh thị trường vốn Mỹ không ổn định và sự cẩn trọng của nhà đầu t
Bitcoin và các loại tiền điện tử khác tăng 10% do sự hỗ trợ quy định cho tiền gửi ngân hàng. Thị trường chứng khoán đa dạng, Nasdaq tăng trong khi S&P 500 và Dow Jones giảm. Fed có thể áp dụng một quan điểm linh hoạt hơn sau cuộc khủng hoảng ngân hàng, điều này có thể dẫn đến tăng cường thanh khoản n
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
