OpenEX Network TokenOEX sang IDR:Chuyển đổi OpenEX Network Token (OEX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

OEX/IDR: 1 OEX ≈ Rp24.72 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

OpenEX Network Token Thị trường hôm nay

OpenEX Network Token đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OEX chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp24.72. Với nguồn cung lưu hành là 0 OEX, tổng vốn hóa thị trường của OEX tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của OEX tính bằng IDR đã giảm Rp0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OEX tính bằng IDR là Rp147.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp13.89.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OEX sang IDR

Rp24.72--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OEX sang IDR là Rp24.72 IDR, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OEX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OEX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch OpenEX Network Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OEX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, OEX/-- Spot is $ and --, and OEX/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi OpenEX Network Token sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi OEX sang IDR

logo OpenEX Network TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1OEX
24.72IDR
2OEX
49.45IDR
3OEX
74.18IDR
4OEX
98.91IDR
5OEX
123.63IDR
6OEX
148.36IDR
7OEX
173.09IDR
8OEX
197.82IDR
9OEX
222.55IDR
10OEX
247.27IDR
100OEX
2,472.78IDR
500OEX
12,363.9IDR
1,000OEX
24,727.8IDR
5,000OEX
123,639.01IDR
10,000OEX
247,278.02IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang OEX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo OpenEX Network Token
1IDR
0.04044OEX
2IDR
0.08088OEX
3IDR
0.1213OEX
4IDR
0.1617OEX
5IDR
0.2022OEX
6IDR
0.2426OEX
7IDR
0.283OEX
8IDR
0.3235OEX
9IDR
0.3639OEX
10IDR
0.4044OEX
10,000IDR
404.4OEX
50,000IDR
2,022.01OEX
100,000IDR
4,044.03OEX
500,000IDR
20,220.15OEX
1,000,000IDR
40,440.31OEX

Bảng chuyển đổi số tiền OEX sang IDR và IDR sang OEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OEX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang OEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OpenEX Network Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OEX = $0 USD, 1 OEX = €0 EUR, 1 OEX = ₹0.13 INR, 1 OEX = Rp24.73 IDR, 1 OEX = $0 CAD, 1 OEX = £0 GBP, 1 OEX = ฿0.05 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    IDRIDR
    logo GTGT
    0.001782
    logo BTCBTC
    0.0000002737
    logo ETHETH
    0.000006795
    logo XRPXRP
    0.01038
    logo USDTUSDT
    0.03057
    logo BNBBNB
    0.00003498
    logo SOLSOL
    0.0001412
    logo USDCUSDC
    0.03058
    logo SMARTSMART
    4.45
    logo STETHSTETH
    0.000006846
    logo DOGEDOGE
    0.1372
    logo TRXTRX
    0.08867
    logo ADAADA
    0.03585
    logo LINKLINK
    0.001261
    logo WBTCWBTC
    0.000000274
    logo HYPEHYPE
    0.0006682

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi OpenEX Network Token (OEX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

    01

    Nhập số lượng OEX của bạn

    Nhập số lượng OEX của bạn

    02

    Chọn Rupiah Indonesia

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OpenEX Network Token hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OpenEX Network Token.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OpenEX Network Token sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ OpenEX Network Token sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OpenEX Network Token sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OpenEX Network Token sang Rupiah Indonesia?

    4.Tôi có thể chuyển đổi OpenEX Network Token sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide