Streamr Thị trường hôm nay
Streamr đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DATA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.01411. Với nguồn cung lưu hành là 767,121,867 DATA, tổng vốn hóa thị trường của DATA tính bằng EUR là €9,269,866.03. Trong 24h qua, giá của DATA tính bằng EUR đã giảm €-0.0006425, biểu thị mức giảm -4.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DATA tính bằng EUR là €0.1797, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01009.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DATA sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DATA sang EUR là €0.01411 EUR, với sự thay đổi -4.36% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DATA/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DATA/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Streamr
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01645 | -4.36% |
The real-time trading price of DATA/USDT Spot is $0.01645, with a 24-hour trading change of -4.36%, DATA/USDT Spot is $0.01645 and -4.36%, and DATA/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Streamr sang Euro
Bảng chuyển đổi DATA sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DATA | 0.01EUR |
2DATA | 0.02EUR |
3DATA | 0.04EUR |
4DATA | 0.05EUR |
5DATA | 0.07EUR |
6DATA | 0.08EUR |
7DATA | 0.09EUR |
8DATA | 0.11EUR |
9DATA | 0.12EUR |
10DATA | 0.14EUR |
10,000DATA | 141.11EUR |
50,000DATA | 705.59EUR |
100,000DATA | 1,411.18EUR |
500,000DATA | 7,055.91EUR |
1,000,000DATA | 14,111.82EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang DATA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 70.86DATA |
2EUR | 141.72DATA |
3EUR | 212.58DATA |
4EUR | 283.45DATA |
5EUR | 354.31DATA |
6EUR | 425.17DATA |
7EUR | 496.03DATA |
8EUR | 566.9DATA |
9EUR | 637.76DATA |
10EUR | 708.62DATA |
100EUR | 7,086.25DATA |
500EUR | 35,431.28DATA |
1,000EUR | 70,862.56DATA |
5,000EUR | 354,312.8DATA |
10,000EUR | 708,625.61DATA |
Bảng chuyển đổi số tiền DATA sang EUR và EUR sang DATA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 DATA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang DATA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Streamr phổ biến
Streamr | 1 DATA |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.44INR |
![]() | Rp268.98IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.53THB |
Streamr | 1 DATA |
---|---|
![]() | ₽1.32RUB |
![]() | R$0.09BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.68TRY |
![]() | ¥0.12CNY |
![]() | ¥2.42JPY |
![]() | $0.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DATA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DATA = $0.02 USD, 1 DATA = €0.01 EUR, 1 DATA = ₹1.44 INR, 1 DATA = Rp268.98 IDR, 1 DATA = $0.02 CAD, 1 DATA = £0.01 GBP, 1 DATA = ฿0.53 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.29 |
![]() | 0.005392 |
![]() | 0.1341 |
![]() | 583.85 |
![]() | 208.68 |
![]() | 0.6802 |
![]() | 2.87 |
![]() | 584.08 |
![]() | 92,368.5 |
![]() | 0.1345 |
![]() | 1,723.4 |
![]() | 2,750.64 |
![]() | 710.43 |
![]() | 25.02 |
![]() | 0.005378 |
![]() | 583.96 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Streamr (DATA) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng DATA của bạn
Nhập số lượng DATA của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Streamr hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Streamr.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Streamr sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Streamr sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Streamr sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Streamr sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Streamr sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Streamr (DATA)

Apache Spark vs. Hadoop: Nên dùng công cụ Big Data nào?
Nếu bạn làm trong crypto—theo dõi điều kiện airdrop, dòng chảy on-chain hay vi mô thị trường trên sàn—lựa chọn giữa Apache Spark và Hadoop sẽ quyết định tốc độ tạo insight và chi phí vận hành.

Vana Blockchain: tiền hóa dữ liệu cá nhân và nền kinh tế trí tuệ nhân tạo thông qua token $VANA
Vana blockchain cách mạng hóa giá trị của dữ liệu cá nhân, được tiền tệ $VANA, các tổ chức tự trị dữ liệu (data DAOs) và hồ bơi dữ liệu (data flow pools) bảo mật hóa. Khám phá cách Vana dẫn đầu nền kinh tế trí tuệ nhân tạo (AI economy).

gateLive AMA Recap-Nuklai
Nuklai là một blockchain Layer 1 được thiết kế cho cơ sở hạ tầng dữ liệu, có một lớp thực thi cho nhu cầu tính toán phân tán chuyên biệt xung quanh dữ liệu và một lớp điều hợp cho phân bổ tài nguyên tính toán và xác nhận để có thời gian đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn và giá rẻ hơn cho việc
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
