VNX Gold Thị trường hôm nay
VNX Gold đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VNX Gold chuyển đổi sang Rúp Nga (RUB) là ₽8,809.99. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 28,100 VNXAU, tổng vốn hóa thị trường của VNX Gold tính bằng RUB là ₽19,887,044,306.28. Trong 24h qua, giá của VNX Gold tính bằng RUB đã tăng ₽18.51, biểu thị mức tăng +0.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNX Gold tính bằng RUB là ₽9,351.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽4,149.14.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNXAU sang RUB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNXAU sang RUB là ₽8,809.99 RUB, với sự thay đổi +0.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNXAU/RUB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNXAU/RUB trong ngày qua.
Giao dịch VNX Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of VNXAU/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, VNXAU/-- Spot is $ and --, and VNXAU/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi VNX Gold sang Rúp Nga
Bảng chuyển đổi VNXAU sang RUB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VNXAU | 8,863.82RUB |
2VNXAU | 17,727.64RUB |
3VNXAU | 26,591.46RUB |
4VNXAU | 35,455.28RUB |
5VNXAU | 44,319.1RUB |
6VNXAU | 53,182.93RUB |
7VNXAU | 62,046.75RUB |
8VNXAU | 70,910.57RUB |
9VNXAU | 79,774.39RUB |
10VNXAU | 88,638.21RUB |
100VNXAU | 886,382.18RUB |
500VNXAU | 4,431,910.92RUB |
1,000VNXAU | 8,863,821.84RUB |
5,000VNXAU | 44,319,109.23RUB |
10,000VNXAU | 88,638,218.46RUB |
Bảng chuyển đổi RUB sang VNXAU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RUB | 0.0001128VNXAU |
2RUB | 0.0002256VNXAU |
3RUB | 0.0003384VNXAU |
4RUB | 0.0004512VNXAU |
5RUB | 0.000564VNXAU |
6RUB | 0.0006769VNXAU |
7RUB | 0.0007897VNXAU |
8RUB | 0.0009025VNXAU |
9RUB | 0.001015VNXAU |
10RUB | 0.001128VNXAU |
1,000,000RUB | 112.81VNXAU |
5,000,000RUB | 564.09VNXAU |
10,000,000RUB | 1,128.18VNXAU |
50,000,000RUB | 5,640.9VNXAU |
100,000,000RUB | 11,281.81VNXAU |
Bảng chuyển đổi số tiền VNXAU sang RUB và RUB sang VNXAU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VNXAU sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 RUB sang VNXAU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1VNX Gold phổ biến
VNX Gold | 1 VNXAU |
---|---|
![]() | $109.67USD |
![]() | €93.91EUR |
![]() | ₹9,610.12INR |
![]() | Rp1,793,239.46IDR |
![]() | $150.84CAD |
![]() | £81.17GBP |
![]() | ฿3,542.17THB |
VNX Gold | 1 VNXAU |
---|---|
![]() | ₽8,810RUB |
![]() | R$593.65BRL |
![]() | د.إ402.76AED |
![]() | ₺4,509.21TRY |
![]() | ¥781.98CNY |
![]() | ¥16,119.75JPY |
![]() | $854.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNXAU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNXAU = $109.67 USD, 1 VNXAU = €93.91 EUR, 1 VNXAU = ₹9,610.12 INR, 1 VNXAU = Rp1,793,239.46 IDR, 1 VNXAU = $150.84 CAD, 1 VNXAU = £81.17 GBP, 1 VNXAU = ฿3,542.17 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RUB
ETH chuyển đổi sang RUB
XRP chuyển đổi sang RUB
USDT chuyển đổi sang RUB
BNB chuyển đổi sang RUB
SOL chuyển đổi sang RUB
USDC chuyển đổi sang RUB
SMART chuyển đổi sang RUB
STETH chuyển đổi sang RUB
DOGE chuyển đổi sang RUB
TRX chuyển đổi sang RUB
ADA chuyển đổi sang RUB
LINK chuyển đổi sang RUB
WBTC chuyển đổi sang RUB
USDE chuyển đổi sang RUB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3672 |
![]() | 0.00005662 |
![]() | 0.001429 |
![]() | 2.16 |
![]() | 6.22 |
![]() | 0.007258 |
![]() | 0.0299 |
![]() | 6.22 |
![]() | 983.15 |
![]() | 0.001435 |
![]() | 28.98 |
![]() | 18.41 |
![]() | 7.54 |
![]() | 0.2645 |
![]() | 0.00005656 |
![]() | 6.22 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rúp Nga nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi VNX Gold (VNXAU) sang Rúp Nga (RUB)
Nhập số lượng VNXAU của bạn
Nhập số lượng VNXAU của bạn
Chọn Rúp Nga
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RUB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNX Gold hiện tại theo Rúp Nga hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNX Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNX Gold sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ VNX Gold sang Rúp Nga (RUB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNX Gold sang Rúp Nga trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNX Gold sang Rúp Nga?
4.Tôi có thể chuyển đổi VNX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Rúp Nga không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rúp Nga (RUB) không?
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
