VNX GoldVNXAU sang JPY:Chuyển đổi VNX Gold (VNXAU) sang Yên Nhật (JPY)

VNXAU/JPY: 1 VNXAU ≈ ¥16,119.74 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

VNX Gold Thị trường hôm nay

VNX Gold đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VNXAU chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥16,119.74. Với nguồn cung lưu hành là 28,100 VNXAU, tổng vốn hóa thị trường của VNXAU tính bằng JPY là ¥66,578,633,681.05. Trong 24h qua, giá của VNXAU tính bằng JPY đã giảm ¥-19.41, biểu thị mức giảm -0.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNXAU tính bằng JPY là ¥17,110.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥7,591.72.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNXAU sang JPY

¥16,119.74-0.12%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNXAU sang JPY là ¥16,119.74 JPY, với sự thay đổi -0.12% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNXAU/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNXAU/JPY trong ngày qua.

Giao dịch VNX Gold

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VNXAU/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, VNXAU/-- Spot is $ and --, and VNXAU/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi VNX Gold sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi VNXAU sang JPY

logo VNX GoldSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1VNXAU
16,119.74JPY
2VNXAU
32,239.49JPY
3VNXAU
48,359.23JPY
4VNXAU
64,478.98JPY
5VNXAU
80,598.73JPY
6VNXAU
96,718.47JPY
7VNXAU
112,838.22JPY
8VNXAU
128,957.96JPY
9VNXAU
145,077.71JPY
10VNXAU
161,197.46JPY
100VNXAU
1,611,974.62JPY
500VNXAU
8,059,873.12JPY
1,000VNXAU
16,119,746.24JPY
5,000VNXAU
80,598,731.23JPY
10,000VNXAU
161,197,462.47JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang VNXAU

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo VNX Gold
1JPY
0.00006203VNXAU
2JPY
0.000124VNXAU
3JPY
0.0001861VNXAU
4JPY
0.0002481VNXAU
5JPY
0.0003101VNXAU
6JPY
0.0003722VNXAU
7JPY
0.0004342VNXAU
8JPY
0.0004962VNXAU
9JPY
0.0005583VNXAU
10JPY
0.0006203VNXAU
10,000,000JPY
620.35VNXAU
50,000,000JPY
3,101.78VNXAU
100,000,000JPY
6,203.57VNXAU
500,000,000JPY
31,017.85VNXAU
1,000,000,000JPY
62,035.71VNXAU

Bảng chuyển đổi số tiền VNXAU sang JPY và JPY sang VNXAU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VNXAU sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 JPY sang VNXAU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VNX Gold phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNXAU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNXAU = $109.67 USD, 1 VNXAU = €93.91 EUR, 1 VNXAU = ₹9,610.12 INR, 1 VNXAU = Rp1,793,239.46 IDR, 1 VNXAU = $150.84 CAD, 1 VNXAU = £81.17 GBP, 1 VNXAU = ฿3,542.17 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.1993
logo BTCBTC
0.00003095
logo ETHETH
0.0007839
logo XRPXRP
1.18
logo USDTUSDT
3.4
logo BNBBNB
0.003983
logo SOLSOL
0.01638
logo USDCUSDC
3.4
logo SMARTSMART
548.31
logo STETHSTETH
0.0007866
logo DOGEDOGE
15.84
logo TRXTRX
10.04
logo ADAADA
4.13
logo LINKLINK
0.1454
logo WBTCWBTC
0.0000309
logo USDEUSDE
3.4

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VNX Gold (VNXAU) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng VNXAU của bạn

Nhập số lượng VNXAU của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNX Gold hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNX Gold.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNX Gold sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VNX Gold sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNX Gold sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNX Gold sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi VNX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide